ESG là gì? Cách triển khai tiêu chuẩn ESG trong doanh nghiệp

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, áp lực xã hội và yêu cầu minh bạch ngày càng gia tăng, ESG đang trở thành một khái niệm quen thuộc trong giới kinh doanh và đầu tư. Không còn là xu hướng mang tính tự nguyện, ESG dần trở thành tiêu chí đánh giá năng lực phát triển bền vững của doanh nghiệp trên toàn cầu. Vậy ESG là gì, bắt nguồn từ đâu và vì sao ngày càng nhiều doanh nghiệp coi ESG là một phần không thể thiếu trong chiến lược dài hạn? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau!

 

ESG là gì? Tiêu chuẩn ESG trong doanh nghiệp và cách triển khai hiệu quả

 

ESG là gì?

ESG là viết tắt của ba yếu tố: Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Đây là bộ tiêu chí dùng để đánh giá mức độ bền vững và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với môi trường, xã hội và cách thức quản trị nội bộ.

- Environmental (Môi trường): Đo lường tác động của doanh nghiệp đến môi trường như phát thải khí nhà kính, sử dụng tài nguyên, quản lý chất thải, bảo vệ đa dạng sinh học.

- Social (Xã hội): Tập trung vào mối quan hệ của doanh nghiệp với người lao động, khách hàng, cộng đồng và chuỗi cung ứng.

- Governance (Quản trị): Đánh giá cấu trúc quản trị, tính minh bạch, đạo đức kinh doanh, quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp.

Thông qua ESG, doanh nghiệp không chỉ được nhìn nhận qua lợi nhuận mà còn qua giá trị dài hạn và tác động tích cực mà họ tạo ra cho xã hội.

ESG là gì?

Nguồn gốc và sự phát triển của tiêu chuẩn ESG

Khái niệm ESG bắt đầu được chú ý rộng rãi vào đầu những năm 2000, khi các nhà đầu tư và tổ chức quốc tế nhận ra rằng các rủi ro liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính và giá trị dài hạn của doanh nghiệp.

Năm 2004, thuật ngữ ESG được đề cập chính thức trong báo cáo “Who Cares Wins” do Liên Hợp Quốc khởi xướng, nhằm khuyến khích tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào quyết định đầu tư. Từ đó, ESG dần phát triển thành một khung đánh giá phổ biến, được các quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và doanh nghiệp toàn cầu áp dụng.

Theo thời gian, doanh nghiệp ESG không chỉ phục vụ hoạt động đầu tư mà còn trở thành nền tảng cho quản trị doanh nghiệp và chiến lược phát triển bền vững, gắn liền với các tiêu chuẩn và khung báo cáo quốc tế như GRI, SASB, TCFD và UN SDGs.
 

ESG

 

Vì sao ESG ngày càng quan trọng trong kinh doanh hiện đại?

Ngày nay, tiêu chuẩn ESG đã trở thành yếu tố then chốt trong kinh doanh hiện đại vì nó phản ánh khả năng tồn tại dài hạn của doanh nghiệp, không chỉ trong điều kiện thị trường thuận lợi mà cả khi đối mặt với khủng hoảng, biến động kinh tế và thay đổi chính sách.

1. ESG ngày càng ảnh hưởng mạnh đến quyết định của nhà đầu tư

Trong những năm gần đây, các quỹ đầu tư và tổ chức tài chính lớn trên thế giới đã đưa ESG trở thành tiêu chí bắt buộc khi đánh giá doanh nghiệp. Lý do là vì các rủi ro liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền dài hạn, khả năng tăng trưởng bền vững và mức độ ổn định của hoạt động kinh doanh.

Doanh nghiệp ESG cao thường được đánh giá là ít rủi ro hơn, minh bạch hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc như biến đổi khí hậu, khủng hoảng lao động hay vấn đề pháp lý. Ngược lại, doanh nghiệp xem nhẹ ESG có thể đối mặt với việc khó tiếp cận vốn, chi phí vay cao hơn hoặc bị loại khỏi danh mục đầu tư.

2. Thay đổi trong hành vi người tiêu dùng và kỳ vọng của xã hội

Người tiêu dùng hiện đại không chỉ quan tâm đến giá cả hay chất lượng sản phẩm, mà còn chú ý đến cách doanh nghiệp tạo ra sản phẩm đó. Các yếu tố như:

- Sản phẩm có thân thiện với môi trường hay không.

- Doanh nghiệp có đối xử công bằng với người lao động.

- Thương hiệu có đóng góp tích cực cho cộng đồng ngày càng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Đặc biệt, thế hệ trẻ có xu hướng ủng hộ các thương hiệu có giá trị bền vững, sẵn sàng tẩy chay doanh nghiệp gây ô nhiễm, vi phạm đạo đức hoặc thiếu minh bạch. Điều này khiến ESG trở thành yếu tố xây dựng niềm tin và danh tiếng thương hiệu, chứ không chỉ là một bộ tiêu chí mang tính kỹ thuật.

3. Áp lực từ pháp lý và thị trường quốc tế

Nhiều quốc gia và khu vực đã và đang ban hành các quy định liên quan đến:

- Báo cáo phát thải carbon.

- Minh bạch chuỗi cung ứng.

- Quyền con người và lao động.

Đối với doanh nghiệp tham gia xuất khẩu hoặc chuỗi cung ứng toàn cầu, việc không đáp ứng tiêu chuẩn ESG có thể dẫn đến nhiều hệ lụy như:

- Mất đối tác quốc tế.

- Bị hạn chế tiếp cận thị trường.

- Gia tăng rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ.

Trong bối cảnh đó, ESG không còn là “lựa chọn tự nguyện” mà trở thành điều kiện cần để doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

4. ESG giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro hiệu quả hơn

Một trong những giá trị cốt lõi của ESG là khả năng nhận diện và quản lý rủi ro từ sớm. Thông qua các tiêu chí ESG, doanh nghiệp có thể:

- Phát hiện rủi ro môi trường như khan hiếm tài nguyên, chi phí năng lượng tăng cao.

- Nhận diện rủi ro xã hội liên quan đến lao động, an toàn, đình công.

- Giảm thiểu rủi ro quản trị như gian lận, tham nhũng, xung đột lợi ích.

Việc chủ động tích hợp ESG vào chiến lược giúp doanh nghiệp tránh các tổn thất lớn về tài chính và uy tín, đồng thời nâng cao khả năng ứng phó với biến động dài hạn.

 

Vai trò của ESG

 

Ba trụ cột chính của ESG

ESG được xây dựng dựa trên ba trụ cột cốt lõi gồm môi trường (Environmental), xã hội (Social) và quản trị (Governance). Ba yếu tố này giúp đánh giá toàn diện cách một doanh nghiệp vận hành, không chỉ dựa trên hiệu quả tài chính mà còn trên tác động dài hạn đến môi trường, con người và hệ thống quản trị.

1. Environmental 

Trụ cột Environmental tập trung vào mức độ tác động của doanh nghiệp đối với môi trường tự nhiên. Đây là yếu tố ngày càng được quan tâm trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và áp lực giảm phát thải toàn cầu.

Các nội dung chính trong Environmental bao gồm:

- Phát thải khí nhà kính và biến đổi khí hậu: Đo lường lượng phát thải carbon, chiến lược giảm phát thải và lộ trình trung hòa carbon.

- Sử dụng tài nguyên và năng lượng: Hiệu quả sử dụng năng lượng, nước, nguyên vật liệu và tỷ lệ năng lượng tái tạo.

- Quản lý chất thải và ô nhiễm: Kiểm soát rác thải, nước thải, khí thải và các chất độc hại.

- Bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học: Hạn chế những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, môi trường trong quá trình sản xuất và kinh doanh.

Doanh nghiệp thực hiện tốt yếu tố môi trường không chỉ góp phần bảo vệ hành tinh mà còn giảm chi phí vận hành, hạn chế rủi ro pháp lý và nâng cao hình ảnh thương hiệu.

2. Social 

Trụ cột Social đánh giá mối quan hệ của doanh nghiệp với con người, bao gồm người lao động, khách hàng, đối tác và cộng đồng xã hội. Đây là yếu tố phản ánh trách nhiệm xã hội và giá trị nhân văn trong hoạt động kinh doanh.

Các khía cạnh chính của Social gồm:

- Quyền lợi và phúc lợi người lao động: Điều kiện làm việc, an toàn lao động, chế độ đãi ngộ và đào tạo.

- Đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI): Bình đẳng giới, cơ hội phát triển công bằng và tôn trọng sự khác biệt.

- Trách nhiệm với khách hàng: Bao gồm chất lượng sản phẩm, an toàn người tiêu dùng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

- Tác động đến cộng đồng và chuỗi cung ứng: Đóng góp cho cộng đồng địa phương và đảm bảo tiêu chuẩn lao động trong chuỗi cung ứng.

3. Governance 

Governance liên quan đến cách doanh nghiệp được quản lý, điều hành và giám sát. Đây là trụ cột đảm bảo tính minh bạch, liêm chính và hiệu quả trong toàn bộ hệ thống vận hành.

Các nội dung trọng tâm của Governance bao gồm:

- Cơ cấu quản trị và vai trò hội đồng quản trị: Phân quyền rõ ràng, trách nhiệm giải trình và giám sát độc lập.

- Minh bạch thông tin và báo cáo: Công bố thông tin tài chính và phi tài chính một cách đầy đủ, trung thực.

- Đạo đức kinh doanh và tuân thủ pháp luật: Phòng chống tham nhũng, xung đột lợi ích và hành vi gian lận.

- Quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ: Nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro chiến lược, tài chính và vận hành.

Governance được xem là nền móng của tiêu chuẩn ESG vì một hệ thống quản trị yếu kém có thể làm sụp đổ mọi nỗ lực về môi trường và xã hội.

 

Tiêu chí ESG

 

Các bộ tiêu chuẩn ESG phổ biến hiện nay

Hiện nay, có nhiều bộ tiêu chuẩn và khung báo cáo ESG được phát triển bởi các tổ chức quốc tế nhằm giúp doanh nghiệp đo lường, quản lý và công bố thông tin ESG một cách nhất quán và minh bạch. Mỗi bộ tiêu chuẩn có phạm vi và mục tiêu khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu và đối tượng sử dụng của doanh nghiệp.

1. GRI (Global Reporting Initiative)

GRI là một trong những bộ tiêu chuẩn báo cáo ESG phổ biến và được áp dụng rộng rãi nhất trên thế giới. GRI tập trung vào tác động của doanh nghiệp đối với kinh tế, môi trường và xã hội, không chỉ giới hạn ở khía cạnh tài chính.

Đặc điểm chính của GRI:

- Phù hợp với nhiều loại hình và quy mô doanh nghiệp.

- Nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

- Bao phủ đầy đủ ba trụ cột Environmental - Social - Governance.

GRI thường được sử dụng khi doanh nghiệp muốn xây dựng báo cáo phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG nhằm truyền thông với các bên liên quan như khách hàng, cộng đồng và cơ quan quản lý.

2. SASB/ ISSB

SASB (Sustainability Accounting Standards Board) tập trung vào các vấn đề ESG có ảnh hưởng trọng yếu đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Khác với GRI, SASB xây dựng các tiêu chuẩn theo từng ngành, giúp doanh nghiệp xác định chính xác các yếu tố ESG quan trọng nhất đối với lĩnh vực hoạt động của mình.

ISSB (International Sustainability Standards Board) là tổ chức kế thừa và hợp nhất các tiêu chuẩn của SASB, hướng tới việc xây dựng chuẩn báo cáo bền vững toàn cầu.

Đặc điểm nổi bật của SASB / ISSB:

- Gắn chặt ESG với hiệu quả tài chính và rủi ro đầu tư.

- Phù hợp với nhà đầu tư và thị trường vốn.

- Dễ tích hợp với báo cáo tài chính truyền thống.

3. TCFD

TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures) là khung khuyến nghị tập trung vào rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu. TCFD giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến chiến lược, hoạt động và dòng tiền trong dài hạn.

TCFD xoay quanh bốn trụ cột chính:

- Quản trị (Governance)

- Chiến lược (Strategy)

- Quản lý rủi ro (Risk Management)

- Chỉ số và mục tiêu (Metrics & Targets)

TCFD đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực có mức phát thải cao hoặc chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu.

4. UN SDGs và UN PRI

UN SDGs (Sustainable Development Goals) là bộ 17 mục tiêu phát triển bền vững do Liên Hợp Quốc đề xuất, hướng tới giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp thường sử dụng SDGs như kim chỉ nam chiến lược, để liên kết hoạt động kinh doanh với các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.

UN PRI (Principles for Responsible Investment) là bộ nguyên tắc dành cho nhà đầu tư, khuyến khích việc tích hợp ESG vào quá trình ra quyết định đầu tư và quản lý tài sản.

Hai khung này giúp:

- Định hướng chiến lược ESG dài hạn.

- Thể hiện cam kết của doanh nghiệp với cộng đồng quốc tế.

- Tăng mức độ tin cậy trong mắt nhà đầu tư và đối tác.

 

Các bộ tiêu chuẩn ESG

 

Các bước xây dựng chiến lược ESG hiệu quả cho doanh nghiệp

Để ESG thực sự tạo ra giá trị lâu dài, doanh nghiệp cần tiếp cận tiêu chuẩn này như một chiến lược tổng thể, thay vì các hoạt động rời rạc. Việc xây dựng chiến lược ESG hiệu quả thường được triển khai theo các bước sau:

Bước 1: Đánh giá hiện trạng ESG

Bước đầu tiên trong xây dựng chiến lược ESG là đánh giá toàn diện hiện trạng của doanh nghiệp đối với ba trụ cột môi trường, xã hội và quản trị. Doanh nghiệp cần rà soát các chính sách, quy trình, dữ liệu và hoạt động hiện có để xác định mức độ đáp ứng các tiêu chí ESG. Việc đánh giá này giúp doanh nghiệp nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu, rủi ro và khoảng trống ESG, từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng lộ trình phù hợp với thực tế vận hành.

Bước 2: Xác định mục tiêu ESG phù hợp

Sau khi nắm rõ hiện trạng, doanh nghiệp cần xác định mục tiêu ESG cụ thể, khả thi và có thể đo lường. Các mục tiêu này nên gắn với định hướng phát triển dài hạn, quy mô và ngành nghề hoạt động của doanh nghiệp. Thay vì đặt mục tiêu chung chung, doanh nghiệp nên ưu tiên những vấn đề ESG có tính trọng yếu, tạo tác động lớn đến hoạt động kinh doanh và các bên liên quan. Việc xác định mục tiêu rõ ràng giúp ESG trở thành một phần của chiến lược thay vì chỉ mang tính hình thức.

Bước 3: Lồng ghép ESG vào chiến lược kinh doanh

Một chiến lược ESG hiệu quả cần được tích hợp trực tiếp vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, thay vì triển khai song song hoặc tách biệt. Điều này có nghĩa là các quyết định về đầu tư, vận hành, chuỗi cung ứng, nhân sự và quản trị đều cần xem xét yếu tố ESG. Khi ESG được lồng ghép vào hoạt động kinh doanh hằng ngày, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu bên ngoài mà còn tạo ra giá trị nội tại, nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh dài hạn.

Bước 4: Đo lường, báo cáo và cải tiến liên tục

ESG là một quá trình liên tục, đòi hỏi doanh nghiệp phải theo dõi, đo lường và cải tiến thường xuyên. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống chỉ số ESG phù hợp để đánh giá tiến độ thực hiện mục tiêu, đồng thời công bố thông tin một cách minh bạch thông qua báo cáo ESG hoặc báo cáo phát triển bền vững. Việc đo lường và báo cáo không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư và cơ quan quản lý, mà còn tạo cơ hội điều chỉnh chiến lược kịp thời, nâng cao hiệu quả theo thời gian.

 

Chiến lược ESG

 

Một số thách thức khi triển khai ESG

Mặc dù ESG mang lại nhiều lợi ích dài hạn, nhưng trên thực tế, việc triển khai ESG không hề đơn giản. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, đang gặp phải không ít thách thức trong quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững.

- Chi phí và nguồn lực triển khai ESG: Một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai ESG là chi phí và nguồn lực cần thiết. Việc đầu tư vào hệ thống đo lường, cải thiện quy trình vận hành, chuyển đổi công nghệ xanh hay đào tạo nhân sự đều đòi hỏi nguồn tài chính đáng kể. Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs, ESG thường bị xem là khoản chi phí gia tăng, trong khi lợi ích lại khó thấy ngay trong ngắn hạn. Bên cạnh đó, ESG còn yêu cầu nguồn lực con người chuyên môn, trong khi nhiều doanh nghiệp chưa có bộ phận hoặc nhân sự am hiểu sâu về ESG, dẫn đến việc triển khai thiếu đồng bộ hoặc phụ thuộc vào tư vấn bên ngoài.

- Thiếu dữ liệu và hệ thống đo lường: ESG đòi hỏi doanh nghiệp phải thu thập, quản lý và phân tích một lượng lớn dữ liệu liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn thiếu hệ thống dữ liệu ESG bài bản, dữ liệu phân tán hoặc không đầy đủ, khiến việc đo lường và báo cáo gặp nhiều khó khăn. Việc không có chỉ số đo lường rõ ràng cũng khiến doanh nghiệp khó đánh giá hiệu quả thực tế của các hoạt động ESG, đồng thời làm giảm tính minh bạch trong mắt nhà đầu tư và các bên liên quan.

- Nhận thức và năng lực nội bộ doanh nghiệp: Một thách thức không kém phần quan trọng là nhận thức và năng lực nội bộ. ESG vẫn còn là khái niệm tương đối mới đối với nhiều lãnh đạo và nhân sự, dẫn đến việc hiểu chưa đúng hoặc xem ESG như hoạt động mang tính đối phó, hình thức. Khi thiếu sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao và sự đồng thuận trong toàn tổ chức, các sáng kiến ESG thường khó được triển khai hiệu quả và bền vững. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng và kiến thức chuyên môn về ESG cũng làm giảm khả năng xây dựng chiến lược và thực thi đúng hướng.

 

Doanh nghiệp ESG

 

Xu hướng phát triển của tiêu chuẩn ESG trong tương lai

Trong những năm tới, ESG được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ và trở thành yếu tố cốt lõi trong chiến lược kinh doanh và đầu tư. ESG không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ mà ngày càng gắn liền với đổi mới, công nghệ và khả năng cạnh tranh toàn cầu của doanh nghiệp.

1. ESG và đầu tư bền vững

Đầu tư bền vững đang trở thành xu hướng chủ đạo trên thị trường tài chính toàn cầu, trong đó ESG đóng vai trò là công cụ đánh giá rủi ro và cơ hội dài hạn. Các quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và ngân hàng ngày càng ưu tiên những doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng, minh bạch và được triển khai hiệu quả.

Trong tương lai, ESG sẽ không chỉ ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, mà còn tác động trực tiếp đến:

- Khả năng tiếp cận nguồn vốn.

- Chi phí tài chính.

- Định giá doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có năng lực ESG tốt sẽ có lợi thế lớn trong việc thu hút dòng vốn dài hạn và ổn định.

2. Quy định ESG và áp lực từ thị trường quốc tế

Các quy định liên quan đến ESG đang ngày càng chặt chẽ, đặc biệt tại các thị trường lớn như châu Âu và Bắc Mỹ. Doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về minh bạch, phát thải, lao động và quản trị. Áp lực ESG không chỉ đến từ cơ quan quản lý mà còn từ:

- Đối tác quốc tế.

- Nhà đầu tư.

- Người tiêu dùng toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, ESG trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp duy trì khả năng tiếp cận thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

 

Xu hướng ESG

 

Qua bài viết của Phương Nam 24h, ESG không còn là một xu hướng mang tính lựa chọn mà đang trở thành nền tảng quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc hiểu đúng và triển khai ESG một cách bài bản giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu từ thị trường và nhà đầu tư, mà còn nâng cao năng lực quản trị, giảm thiểu rủi ro và tạo ra giá trị dài hạn. Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại đầy biến động, ESG chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, minh bạch và có trách nhiệm hơn với xã hội và môi trường.

Nội dung liên quan

Tin Tin tức khác

Dây chuyền sản xuất là gì? Các loại dây chuyền sản xuất

Dây chuyền sản xuất là gì? Các loại dây chuyền sản xuất

Dây chuyền sản xuất là hệ thống tổ chức các công đoạn sản xuất theo trình tự nhằm tối ưu quy trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Điểm hòa vốn là gì? Cách tính điểm hòa vốn và ứng dụng

Điểm hòa vốn là gì? Cách tính điểm hòa vốn và ứng dụng

Điểm hòa vốn là công cụ giúp doanh nghiệp xác định chi phí và doanh thu tối thiểu, giảm rủi ro, tránh rơi vào bẫy bán nhiều vẫn lỗ.
Giá vốn hàng bán là gì? Cách tính giá vốn hàng bán chi tiết

Giá vốn hàng bán là gì? Cách tính giá vốn hàng bán chi tiết

Giá vốn hàng bán phản ánh chi phí trực tiếp tạo ra hàng hóa, giúp doanh nghiệp xác định biên lợi nhuận và kiểm soát hiệu quả kinh doanh.
UVP là gì? Cách tạo unique value proposition tăng chuyển đổi

UVP là gì? Cách tạo unique value proposition tăng chuyển đổi

UVP ngày nay đã trở thành yếu tố bắt buộc để doanh nghiệp phát triển, giúp truyền thông đúng trọng tâm và tối ưu chi phí.
Chi phí cố định là gì? Cách tính Fixed Cost ứng dụng trong quản lý chi phí

Chi phí cố định là gì? Cách tính Fixed Cost ứng dụng trong quản lý chi phí

Chi phí cố định là yếu tố quan trọng trong doanh nghiệp, thường được sử dụng trong định giá sản phẩm và xác định điểm hòa vốn. 
Chi phí biến đổi là gì? Cách tính chi phí biến đổi và ví dụ

Chi phí biến đổi là gì? Cách tính chi phí biến đổi và ví dụ

Hiểu rõ chi phí biến đổi giúp doanh nghiệp xác định điểm hòa vốn, tối ưu hóa quyết định sản xuất, lợi nhuận và quản trị dòng vốn hiệu quả.