Trong các bản tin kinh tế, báo cáo thương mại hay thống kê xuất nhập khẩu, thuật ngữ kim ngạch xuất hiện rất thường xuyên với những con số lên đến hàng trăm tỷ USD. Kim ngạch tăng trưởng mạnh thường được xem là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế nhưng không phải ai cũng hiểu rõ kim ngạch là gì, được tính như thế nào và có ý nghĩa ra sao trong hoạt động thương mại. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm kim ngạch, vai trò của kim ngạch xuất nhập khẩu đối với nền kinh tế cũng như những biện pháp quan trọng nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu một cách bền vững.

Kim ngạch là gì?
Trong lĩnh vực kinh tế và thương mại, kim ngạch là giá trị bằng tiền của hàng hóa hoặc dịch vụ được mua bán, xuất khẩu hoặc nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định, thường là theo tháng, quý hoặc năm. Hiểu đơn giản, kim ngạch phản ánh quy mô giao dịch thương mại thông qua con số giá trị chứ không phải số lượng hàng hóa.
Ví dụ: Khi nói kim ngạch xuất khẩu đạt 300 tỷ USD, điều đó có nghĩa là tổng giá trị hàng hóa bán ra nước ngoài tương đương 300 tỷ USD trong thời gian được thống kê.
Kim ngạch thường được tính bằng các đơn vị tiền tệ phổ biến trong giao dịch quốc tế, trong đó USD là đơn vị được sử dụng nhiều nhất để thuận tiện cho việc so sánh giữa các quốc gia. Ngoài ra trong báo cáo nội bộ hoặc thống kê trong nước, kim ngạch cũng có thể được quy đổi sang tiền Việt Nam đồng hoặc một số ngoại tệ khác như euro, yên Nhật.

Tổng quan kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam qua các năm
Trong hơn hai thập kỷ qua, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam liên tục tăng trưởng mạnh, phản ánh quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.
- Giai đoạn sau 2007 - bước ngoặt hội nhập WTO: Sau khi gia nhập WTO, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng nhanh và lần đầu tiên vượt mốc 100 tỷ USD. Đây là giai đoạn Việt Nam mở rộng thị trường quốc tế và thu hút mạnh vốn đầu tư nước ngoài vào sản xuất xuất khẩu.
- Năm 2015: Việt Nam mở rộng quy mô thương mại. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt khoảng 328 tỷ USD, cho thấy thương mại quốc tế đã trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế.
- Bước sang giai đoạn 2020 - 2023: Dù chịu tác động từ dịch bệnh và biến động kinh tế toàn cầu, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam vẫn duy trì xu hướng tăng trưởng. Hoạt động thương mại có thời điểm chững lại, nhưng nhanh chóng phục hồi nhờ nhu cầu quốc tế tăng trở lại và sự ổn định của các ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, dệt may, da giày và nông sản.
- Đặc biệt trong giai đoạn 2024 - 2025: Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam tiếp tục bứt phá. Theo số liệu thống kê chính thức, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của cả nước trong năm 2025 ước tính đạt hơn 900 tỷ USD, tăng khoảng 16,9% so với năm trước và đây là mức cao nhất từ trước đến nay trong lịch sử ngoại thương của Việt Nam. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu đều đóng góp lớn vào tổng giá trị, với xuất khẩu đạt gần 470 - 475 tỷ USD và nhập khẩu khoảng 449 - 455 tỷ USD.

Vì sao kim ngạch quan trọng trong kinh tế - thương mại?
Kim ngạch là một trong những chỉ số cốt lõi phản ánh quy mô và mức độ phát triển của hoạt động thương mại. Thông qua sự biến động của kim ngạch xuất nhập khẩu, nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể đánh giá sức mạnh kinh tế, xu hướng tăng trưởng cũng như mức độ hội nhập quốc tế của một quốc gia.
- Đánh giá sức mạnh xuất nhập khẩu quốc gia: Kim ngạch cao cho thấy hàng hóa trong nước có khả năng cạnh tranh tốt trên thị trường quốc tế, thị trường xuất khẩu được mở rộng và năng lực sản xuất ngày càng nâng cao.
- Cơ sở hoạch định chính sách kinh tế: Các số liệu kim ngạch giúp chính phủ xây dựng chiến lược thương mại, điều chỉnh thuế quan, thúc đẩy ngành xuất khẩu chủ lực và cân đối cán cân thương mại.
- Ảnh hưởng đến tỷ giá, GDP, đầu tư: Kim ngạch xuất khẩu mang lại nguồn ngoại tệ lớn, góp phần ổn định tỷ giá và tăng dự trữ ngoại hối. Đồng thời, hoạt động xuất nhập khẩu sôi động cũng thúc đẩy tăng trưởng GDP và thu hút đầu tư trong và ngoài nước.
Bên cạnh đó, kim ngạch còn phản ánh trực tiếp sức khỏe của nền kinh tế thông qua từng mảng hoạt động cụ thể.
- Kim ngạch xuất khẩu tăng cho thấy hàng hóa trong nước có sức cạnh tranh tốt trên thị trường quốc tế. Đây là chỉ số thể hiện năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh của hàng hóa trong nước trên thị trường quốc tế.
- Kim ngạch nhập khẩu phản ánh nhu cầu nguyên liệu, máy móc và công nghệ phục vụ dây chuyền sản xuất, từ đó thúc đẩy năng suất và chất lượng sản phẩm trong nước.
- Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu thể hiện quy mô thương mại của nền kinh tế, cho thấy mức độ gắn kết của quốc gia với chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Biến động kim ngạch là cơ sở quan trọng để chính phủ xây dựng chính sách thương mại, thuế quan và chiến lược phát triển ngành.
- Kim ngạch tăng trưởng ổn định góp phần tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động và thúc đẩy tăng trưởng GDP.

Cách tính tổng kim ngạch xuất nhập khẩu
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu thường được dùng để phản ánh toàn bộ giá trị hoạt động thương mại trong một giai đoạn nhất định, đặc biệt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Tính tổng kim ngạch giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp nhìn rõ quy mô giao dịch cũng như tốc độ tăng trưởng thương mại.
Công thức tính tổng kim ngạch xuất nhập khẩu thường được xác định như sau:
Tổng kim ngạch = Kim ngạch xuất khẩu + Kim ngạch nhập khẩu
Ví dụ: Nếu kim ngạch xuất khẩu đạt 350 tỷ USD và kim ngạch nhập khẩu đạt 330 tỷ USD thì tổng kim ngạch sẽ là 680 tỷ USD. Con số này phản ánh toàn cảnh hoạt động thương mại quốc tế của nền kinh tế trong khoảng thời gian được thống kê.

Một số biện pháp tăng kim ngạch xuất khẩu
Xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế, tạo nguồn thu ngoại tệ và thúc đẩy sản xuất trong nước. Gia tăng kim ngạch xuất khẩu không chỉ giúp mở rộng thị trường cho doanh nghiệp mà còn nâng cao vị thế kinh tế của quốc gia trên trường quốc tế. Vì vậy, nhiều quốc gia luôn chú trọng triển khai các chính sách và giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững.
1. Nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm
Chất lượng là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế. Doanh nghiệp cần đầu tư vào quy trình sản xuất hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm, môi trường, lao động và kỹ thuật.
Bên cạnh đảm bảo chất lượng, gia tăng giá trị cho sản phẩm thông qua thiết kế, thương hiệu, đóng gói và chế biến sâu cũng giúp nâng cao giá bán. Khi sản phẩm có giá trị gia tăng cao, kim ngạch xuất khẩu sẽ tăng nhanh hơn so với việc chỉ tập trung vào xuất khẩu nguyên liệu thô hoặc hàng hóa giá rẻ.
Trong xuất khẩu nông sản, sự khác biệt giữa hàng thô và hàng chế biến thể hiện rất rõ ở giá trị kim ngạch. Chẳng hạn, cà phê nhân hoặc hạt điều thô thường có giá bán thấp và phụ thuộc mạnh vào biến động thị trường thế giới. Trong khi đó, khi được rang xay, đóng gói thương hiệu hoặc chế biến thành sản phẩm tiêu dùng hoàn chỉnh, giá bán có thể tăng gấp nhiều lần so với nguyên liệu ban đầu.
2. Mở rộng thị trường xuất khẩu
Phụ thuộc quá nhiều vào một vài thị trường có thể khiến xuất khẩu dễ bị ảnh hưởng khi xảy ra biến động kinh tế hoặc chính sách thương mại. Vì vậy, luôn chủ động tìm kiếm và khai thác thêm khách hàng xuất khẩu là yếu tố quan trọng để duy trì tăng trưởng ổn định trong thời gian dài.
Doanh nghiệp có thể tận dụng các hiệp định thương mại tự do để tiếp cận thị trường với mức thuế ưu đãi, đồng thời nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng tại từng khu vực để điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp. Đa dạng hóa thị trường không chỉ giúp tăng sản lượng xuất khẩu mà còn giảm rủi ro thương mại.
3. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và chuỗi cung ứng trong nước
Công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò cung cấp nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ đầu vào cho các ngành sản xuất hàng xuất khẩu. Khi tỷ lệ nội địa hóa tăng lên, doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, từ đó hạ thấp chi phí sản xuất và hạn chế rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng do biến động thị trường quốc tế.
Chủ động được nguồn cung trong nước cũng giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian sản xuất, nâng cao tính ổn định trong giao hàng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Khi chi phí giảm và hiệu quả sản xuất tăng, hàng hóa xuất khẩu sẽ có giá cạnh tranh hơn, qua đó thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

4. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong xuất khẩu
Ứng dụng công nghệ giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình xuất khẩu từ sản xuất đến giao hàng. Chẳng hạn, nhiều doanh nghiệp nông sản và thủy sản đã bán hàng trực tiếp qua các sàn thương mại điện tử quốc tế hoặc sử dụng phần mềm quản lý logistics để theo dõi đơn hàng theo thời gian thực, qua đó giảm chi phí trung gian và hạn chế sai sót trong vận chuyển.
Bên cạnh đó, tối ưu tự động hóa sản xuất và quản lý kho sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, tăng tốc độ giao hàng cho đối tác nước ngoài. Khi chi phí giảm, tốc độ giao dịch nhanh hơn và thị trường được mở rộng, doanh nghiệp có thể xuất khẩu với sản lượng lớn hơn và giá cạnh tranh hơn.
5. Hỗ trợ chính sách từ nhà nước
Các chính sách về tín dụng xuất khẩu, xúc tiến thương mại, đào tạo nguồn nhân lực và cải cách thủ tục hải quan đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp mở rộng hoạt động xuất khẩu. Cụ thể:
- Chính sách tín dụng xuất khẩu giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ưu đãi để mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực cung ứng hàng hóa cho thị trường quốc tế.
- Các chương trình xúc tiến thương mại hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác, mở rộng thị trường và quảng bá sản phẩm tại hội chợ, triển lãm quốc tế.
- Đào tạo nguồn nhân lực xuất nhập khẩu giúp nâng cao kỹ năng đàm phán, logistics và quản lý thương mại quốc tế, từ đó tăng hiệu quả giao dịch xuất khẩu.
- Cải cách và số hóa thủ tục hải quan giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí vận chuyển và hạn chế rủi ro hành chính cho doanh nghiệp.

Qua bài viết của Phương Nam 24h, kim ngạch là chỉ số quan trọng phản ánh quy mô và sức mạnh thương mại của một nền kinh tế. Hiểu rõ cách tính tổng kim ngạch và nắm được các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu giúp người đọc nhìn nhận đúng vai trò của hoạt động thương mại trong phát triển kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, gia tăng kim ngạch xuất khẩu bền vững sẽ tiếp tục là động lực then chốt giúp nền kinh tế tăng trưởng ổn định và nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu.