Quản trị doanh nghiệp là gì? Vai trò và nguyên tắc quản trị

Ngày nay, công tác quản trị đóng vai trò vô cùng quan trọng và cần thiết đối với bất kỳ một đơn vị, tổ chức hay cao hơn là quốc gia, cộng đồng. Đặc biệt, nếu xét về khía cạnh doanh nghiệp, quản trị tốt không chỉ giúp cho quá trình vận hành của công ty được diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn mà còn đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển dài hạn.

Tuy nhiên, quản trị doanh nghiệp lại chưa bao giờ là công việc dễ dàng, ngay cả khi người quản lý có kiến thức sâu rộng và năng lực làm việc xuất sắc vẫn thường phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi khả năng xử lý linh hoạt. Do đó, việc nắm vững khái niệm quản trị doanh nghiệp là gì, hiểu rõ vai trò và tuân theo các nguyên tắc cơ bản được xem là chìa khóa then chốt để bạn thành công trong thực tế kinh doanh.
 

Quản trị doanh nghiệp là gì? Vai trò và nguyên tắc quản trị
 

Quản trị doanh nghiệp là gì?

Quản trị doanh nghiệp hay quản trị công ty là một bộ các quy tắc, chính sách, cơ chế, luật lệ nhằm định hướng, điều hành và kiểm soát mọi hoạt động của tổ chức. Xét về mặt cơ bản, quản trị doanh nghiệp liên quan đến việc cân bằng lợi ích của các bên tham gia như chủ sở hữu, cổ đông, người quản lý, nhà cung cấp, khách hàng, nhà đầu tư, chính phủ và cộng đồng.

Bên cạnh đó, quản trị doanh nghiệp cũng thiết lập ra các nguyên tắc nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững của công ty. Điều này bao gồm tất cả các khía cạnh của quản trị từ lên kế hoạch thực hiện, quy trình kiểm soát nội bộ cho đến đo lường hiệu suất và công bố thông tin về công ty. 

Bật mí 5 lĩnh vực quan trọng trong quản trị doanh nghiệp

Quản trị doanh nghiệp sẽ bao quát nhiều lĩnh vực khác nhau và mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng vận hành và phát triển bền vững của công ty. Dưới đây là 5 lĩnh vực then chốt trong quản trị doanh nghiệp cần được chú ý:

1. Quản trị chiến lược (Strategic management)

Quản trị chiến lược là quá trình lên kế hoạch, triển khai và đánh giá các hoạt động nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh để đạt được những mục tiêu dài hạn mà tổ chức hoặc doanh nghiệp đã đề ra. Theo đó, công việc quản trị này sẽ giúp công ty thích ứng linh hoạt với những biến động không ngừng của thị trường kinh doanh, từ đó tạo ra hiệu suất và đạt được những thành công dài hạn.

Đặc biệt, quản trị chiến lược còn đóng vai trò chủ chốt trong quá trình quản lý và tận dụng nguồn lực của doanh nghiệp để mở rộng thị phần, thúc đẩy doanh số, tăng cường lợi nhuận và xây dựng giá trị bền vững cho thương hiệu. Tuy nhiên, để đạt được điều này thì người lãnh đạo cần phải đưa ra những quyết định chiến lược dựa trên nghiên cứu và đánh giá từ các dữ liệu liên quan đến khách hàng, đối thủ, thị trường kinh doanh, nền kinh tế, yếu tố văn hóa và xã hội. Qua đó, công ty có thể thực hiện các hoạt động như mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm mới một cách hiệu quả.
 

Quản trị doanh nghiệp
 

2. Quản trị nhân sự (Human resource management)

Quản trị nhân sự bao gồm việc quản lý và điều hành mọi hoạt động liên quan đến nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Nhiệm vụ cơ bản của lĩnh vực này là tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, quản lý hiệu suất và khen ngợi cho những đóng góp của nhân viên. Đây được coi là cơ sở để xây dựng niềm tin, tạo ra sự hài lòng và giá trị cam kết lâu dài từ phía nhân viên, đồng thời đảm bảo cho sự phát triển mạnh mẽ của doanh nghiệp.

Không chỉ giới hạn ở mức đó, quản trị nhân sự còn đóng vai trò quan trọng trong việc đề xuất và thực hiện chiến lược nhân sự nội bộ. Bởi vì con người chính là tài sản quý giá nhất của một tổ chức nên vì vậy, việc thu hút và chọn lựa những nhân viên có phẩm chất, kỹ năng phù hợp là nhiệm vụ cốt lõi của nhà quản trị nhân sự trong thời đại hiện nay.

3. Quản trị tài chính (Financial management)

Financial management là việc xây dựng các kế hoạch chiến lược, tổ chức và theo dõi mọi giao dịch tài chính của công ty. Với vai trò này, doanh nghiệp có khả năng nắm bắt tình hình ngân sách hiện tại và thực hiện điều chỉnh tài chính cho từng hoạt động nhằm kiểm soát dòng tiền một cách hiệu quả, tránh rủi ro.

Có thể nói, quản trị tài chính là một lĩnh vực quan trọng và cũng cực kỳ phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về các nguyên tắc tài chính và khả năng ra quyết định thông thái để bảo đảm sự phát triển dài hạn của tổ chức.

4. Quản trị marketing (Marketing management)

Quản trị marketing ngày nay tập trung chủ yếu vào việc phân tích thị trường, nghiên cứu đối tượng mục tiêu, lên kế hoạch tiếp thị và triển khai các hoạt động truyền thông nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh cũng như tạo ra giá trị cho người dùng. Hơn nữa, việc quản trị marketing tổng thể còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng, tăng cường giá trị thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh cho công ty. Qua đó, giúp bạn định hình chiến lược marketing phù hợp, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực tiếp thị và đạt được hiệu quả kinh doanh như mong đợi.

5. Quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng (Production and supply chain management)

Quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng đề cập đến mối liên hệ mật thiết của quy luật cung cầu. Trong đó, lập kế hoạch và điều phối các hoạt động như tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên liệu, sản xuất, lưu kho, vận chuyển, phân phối,... nhằm chuyển đổi nguyên liệu thành sản phẩm cuối cùng và đưa đến tận tay người tiêu dùng. Nhìn chung, mục tiêu của việc quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng là tạo ra giá trị thiết thực cho khách hàng, doanh nghiệp và từ đó xây dựng lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường.
 

Quản trị công ty
 

Các loại cơ chế quản trị doanh nghiệp thường gặp

Cơ chế quản trị doanh nghiệp đề cập đến hệ thống quy tắc, chính sách, luật lệ được xây dựng để điều hành và kiểm soát các hoạt động của tổ chức nhằm đạt được những mục tiêu đã đề ra. Hiện nay, có hai cơ chế quản trị công ty phổ biến:

1. Cơ chế quản trị doanh nghiệp nội bộ

Bộ quy tắc kiểm soát quan trọng nhất đối với một công ty đến từ cơ chế nội bộ của chính nó. Bởi lẽ những biện pháp này sẽ hỗ trợ nhà quản trị giám sát quá trình hoạt động của tổ chức và thực hiện các điều chỉnh kịp thời khi kinh doanh bị lệch hướng. Thường thì cơ chế nội bộ sẽ bao gồm sự giám sát của ban lãnh đạo, kiểm toán nội bộ độc lập, cấp độ trách nhiệm trong ban giám đốc, sự rạch ròi của kiểm soát và xây dựng chính sách.

Ngoài ra, cơ chế quản trị doanh nghiệp nội bộ cũng duy trì cơ cấu lớn hơn tập đoàn để phục vụ mục tiêu nội bộ của công ty và các bên liên quan như nhân viên, người quản lý và chủ sở hữu. Những mục tiêu này bao gồm sự trơn tru, việc xác định rõ ràng các đường báo cáo và hệ thống đo lường hiệu suất. 

2. Cơ chế quản trị doanh nghiệp bên ngoài

Cơ chế quản trị doanh nghiệp bên ngoài được kiểm soát bởi các tổ chức hoặc thực thể không thuộc phạm vi công ty để phục vụ mục tiêu của các thực thể như cơ quan quản lý, công đoàn, chính phủ và các tổ chức tài chính. Những mục tiêu này bao gồm tuân thủ Pháp luật và quản lý các khoản nợ hiệu quả. 

Thường thì cơ chế bên ngoài sẽ do các bên liên quan đặt ra dựa trên hợp đồng công đoàn hoặc các hướng dẫn quy định. Những tổ chức bên ngoài như hiệp hội ngành có thể đề xuất hướng dẫn về các phương pháp hay nhất và doanh nghiệp có thể chọn tuân theo hoặc không. Ngoài ra, công ty sẽ phải báo cáo tình trạng và mức độ tuân thủ những cơ chế quản trị doanh nghiệp bên ngoài cho các bên liên quan không thuộc phạm vi công ty.

Vai trò của quản trị doanh nghiệp 

Quản trị doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong môi trường kinh doanh, ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng phát triển dài hạn của tổ chức. Và thực thế đã chứng minh, khi quản trị công ty không tốt sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản. 

Một ví dụ điển hình là Enron - một tập đoàn năng lượng lớn tại Hoa Kỳ bị xóa sổ do Hội đồng quản trị đã bỏ qua nhiều nguyên tắc cốt lõi, họ cho Giám đốc Tài chính (CFO) Andrew Fastow được phép tạo dựng các mối quan hệ tư nhân và độc lập để thực hiện các giao dịch kinh doanh với Enron. Những đối tác này đã giúp Andrew Fastow che giấu hàng tỷ đô la nợ và các trách nhiệm pháp lý của Enron. Có thể thấy, quản trị kém sẽ tạo điều kiện cho các hoạt động bất hợp pháp và dẫn đến sự sụp đổ, dẫu cho đó có là một công ty lớn như Enron.

Dĩ nhiên, quản trị doanh nghiệp chưa bao giờ là điều dễ dàng nhưng nếu được thực hiện đúng cách, hoạt động này sẽ mang lại nhiều vai trò quan trọng cho tổ chức, điển hình như:

- Phát huy mọi vai trò của nhà quản trị công ty để đạt được hiệu suất tối đa.

- Thiết lập các nguyên tắc kiểm soát minh bạch và liêm chính trong kinh doanh, tạo sự gắn kết lợi ích cho giám đốc, cổ đông, ban quản lý điều hành và nhân viên.

- Một kế hoạch quản trị doanh nghiệp tốt sẽ đóng góp vào việc nâng cao niềm tin từ thị trường và làm tăng giá cổ phiếu.

- Đảm bảo rằng quyết định Ban giám đốc luôn phản ánh đầy đủ ý chí và bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư, cổ đông và những đối tác liên quan.

- Xây dựng lòng tin với cộng đồng, nhà đầu tư và các quan chức, từ đó giúp công ty tiếp cận vốn một cách hiệu quả hơn.

- Thúc đẩy sức mạnh tài chính và tăng cường lợi nhuận của công ty trong tương lai.

- Hỗ trợ giảm thiểu rủi ro lãng phí, tài chính và tham nhũng.

- Tạo nên sự linh hoạt, giúp doanh nghiệp phản ứng kịp thời trước những biến động trong môi trường kinh doanh.

- Cung cấp hướng dẫn chiến lược về mục tiêu dài hạn của công ty cho nhà quản lý và chủ sở hữu.

- Tăng cường khả năng kiểm soát hệ thống quản lý thông tin, bao gồm cả bảo mật và quản lý rủi ro.
 

Quản trị doanh nghiệp là gì?
 

Các chức năng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp

Quản trị doanh nghiệp có 5 chức năng chính và các hoạt động này cần được thực thi một cách đồng bộ, nhất quán để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng giúp công ty hoạt động mạnh mẽ hơn trên thị trường. Cụ thể:

1. Chức năng lập kế hoạch

Quản trị doanh nghiệp cần hoạch định các mục tiêu cụ thể và phát triển chiến lược để đạt được những thành công như mong đợi. Bên cạnh đó thì ngoài việc định hướng, chức năng lập kế hoạch còn cần phải dự báo và đưa ra các phương án giải quyết cho các tình huống có thể phát sinh. Cụ thể thì chức năng này bao gồm các hoạt động quan trọng sau đây:

- Nghiên cứu kỹ lưỡng về bối cảnh và hoạt động kinh doanh của thị trường.

- Hiểu rõ tình hình hoạt động của công ty và đánh giá các khía cạnh mạnh yếu.

- Đặt ra định hướng cụ thể và xác định nguồn lực cần thiết để đạt được mục tiêu đó.

- Chi tiết hóa các công việc cần thực hiện trong phạm vi thời gian và nguồn lực sẵn có để đảm bảo hoàn thành mục tiêu một cách hiệu quả nhất.

2. Chức năng tổ chức và sắp xếp nhân sự

Để đảm bảo bộ máy vận hành được suôn sẻ và trơn tru thì doanh nghiệp cần thiết lập một cơ cấu tổ chức hiệu quả. Theo đó, chức năng tổ chức và sắp xếp nhân sự kết hợp với việc thực hiện nhiệm vụ đúng theo tầm nhìn là quan trọng đối với sự thành công của một công ty. Để thực hiện chức năng này, bạn cần tiến hành các hoạt động sau:

- Xây dựng cơ cấu tổ chức tối ưu với các cấp bậc và vị trí quan trọng, đồng thời mô tả chi tiết về quyền hạn, trách nhiệm cùng với phúc lợi của từng cấp bậc.

- Phân phối nguồn lực một cách hợp lý cho các bộ phận trong công ty, có thể phân chia theo cấp bậc từ lớn đến nhỏ: công ty – phòng ban – nhóm – cá nhân.

- Thiết lập và công bố các quy tắc, chính sách trong doanh nghiệp để đảm bảo quá trình hoạt động diễn ra suôn sẻ, hiệu quả nhất.

3. Chức năng lãnh đạo và quản lý

Sau khi đã thiết lập chỉ thị và hướng dẫn công việc chi tiết, nhà quản trị công ty cần thực hiện chức năng lãnh đạo và quản lý của mình để đảm bảo nhân sự thực hiện nhiệm vụ được giao theo đúng quy định. Tuy nhiên để thực hiện tốt chức năng này thì bạn cần có khả năng giao tiếp và truyền đạt lôi cuốn, dễ hiểu nhằm tạo động lực cũng như khuyến khích sự nỗ lực tối đa của từng nhân viên.

4. Chức năng điều phối

Thái độ và cách ứng xử của mỗi cá nhân trong công ty đóng vai trò quan trọng trong quá trình phối hợp giữa các phòng ban. Do đó, mục tiêu của chức năng này tập trung vào việc tạo động lực, duy trì tính kỷ luật và đồng thời xây dựng một môi trường làm việc tích cực, thoải mái giữa các phòng ban.

Về cơ bản, chức năng điều phối thường được xem là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất trong các chức năng của quản trị doanh nghiệp. Theo đó, nếu bạn có khả năng điều phối một cách hiệu quả và linh hoạt thì quá trình vận hành của doanh nghiệp sẽ diễn ra mượt mà, suôn sẻ hơn.

5. Chức năng đo lường, đánh giá và điều chỉnh

Với chức năng đo lường, đánh giá và điều chỉnh, bạn sẽ có thể theo dõi đều đặn tình hình hoạt động của công ty để đảm bảo rằng kế hoạch đang được thực hiện theo đúng hướng và đạt được mục tiêu đã đề ra. Theo đó, chức năng này bao gồm một loạt các hoạt động cụ thể như sau:

- Thiết lập, triển khai KPI dựa trên mục tiêu của công ty.

- Thực hiện đo lường và tạo báo cáo về hoạt động thực tế.

- Đánh giá và so sánh kết quả báo cáo thực tế với những chỉ tiêu kế hoạch đề ra.

- Thực hiện các điều chỉnh hoặc biện pháp giải quyết vấn đề khi cần thiết.
 

Cơ chế quản trị doanh nghiệp
 

Hé lộ 14 nguyên tắc "vàng" trong quản trị doanh nghiệp

Henri Fayol - một kỹ sư nổi tiếng thế kỷ 19, ông đã phát triển học thuyết quản trị doanh nghiệp được biết đến với tên gọi là học thuyết Fayol. Ông đã sáng tạo ra nguyên tắc "vàng" trong quản trị doanh nghiệp và đây được coi là nguyên tắc hướng dẫn quan trọng cho các nhà quản trị trên toàn thế giới. Cụ thể:

- Chuyên môn hóa: khuyến khích sự tập trung và hiệu quả trong công việc để đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn một cách tốt nhất.

- Thẩm quyền phải đi cùng với trách nhiệm tương ứng: để đảm bảo nghĩa vụ được thực hiện đầy đủ thì quyền lực cần được giao cho người đúng và phải đi kèm với quyền yêu cầu sự hợp tác từ các bên liên quan. Dĩ nhiên, người có thẩm quyền cũng phải chịu trách nhiệm đầy đủ về quyết định của mình để tránh hành vi trốn tránh trách nhiệm và gây nên hậu quả tiêu cực.

- Kỷ luật: bao gồm các quy tắc nhất định và tất cả mọi người phải tuân thủ theo đúng chuẩn mực để tạo nên sự thống nhất trong từng hành động. Hơn nữa, doanh nghiệp có tính kỷ luật cao cũng sẽ nâng cao tinh thần làm việc và thúc đẩy năng suất tốt hơn.

- Thù lao: đảm bảo rằng tiền lương, thưởng mà nhân viên nhận được là công bằng, phản ánh đúng công sức của họ và nằm trong khả năng chi trả của công ty.

- Thống nhất về mệnh lệnh: nhân viên chỉ nên nhận lệnh từ một người lãnh đạo duy nhất để tránh đối mặt với nhiều yêu cầu đan xen, dễ nhầm lẫn và gây thiếu sót.

- Thống nhất về đường lối: tất cả các bộ phận của công ty cần hướng đến mục tiêu chung và chỉ nhận mệnh lệnh từ một người đứng đầu, kèm theo là bản kế hoạch thống nhất công việc để đảm bảo duy trì sự phối hợp nhịp nhàng trong mọi hoạt động.

- Luôn đặt lợi ích chung lên trên hết: mục tiêu mà người lãnh đạo công ty luôn hướng đến là khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ dựa trên nguyên tắc đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân hoặc nhóm. 

“Xích lãnh đạo”: quan hệ giữa lãnh đạo với nhân viên cấp dưới cũng như mệnh lệnh phải được tuân theo các nguyên tắc rõ ràng, nhất quán mà hai bên đều hiểu để vận dụng một cách linh hoạt, không cứng nhắc.

- Tập trung hóa: tức là tập trung quyền lực vào tay một hoặc một số người nhất định trong ban quản trị. Điều này giúp đảm bảo tính thống nhất, sự đồng thuận và quyết đoán khi đưa ra quyết định quan trọng cho doanh nghiệp.

- Trật tự: mỗi nhân viên cần có địa vị, nhiệm vụ và trách nhiệm phù hợp để duy trì động lực làm việc cũng như cảm giác thoải mái, an toàn trong doanh nghiệp. Hơn nữa, sự tổ chức giúp mọi người hiểu rõ vai trò của mình, tạo nên một môi trường làm việc trật tự và hiệu quả.

- Sự công bằng: công bằng là nền tảng để mọi người cảm thấy tự do và hài lòng khi làm việc trong môi trường công ty. Do đó, nhà quản lý cần đảm bảo công bằng trong mọi khía cạnh. Điều này không chỉ góp phần củng cố sự trung thành từ phía nhân viên mà còn giúp doanh nghiệp trở thành một tổ chức vững mạnh hơn.

- Ổn định nhiệm vụ: duy trì sự ổn định trong nhiệm vụ giúp nhân viên dễ dàng thích ứng và thực hiện công việc một cách hiệu quả cũng như tạo điều kiện cho sự chuẩn bị chu đáo khi bắt tay vào nhiệm vụ.

- Tinh thần đoàn kết: xây dựng sự thống nhất và hợp tác giữa các nhân viên trong công việc là điều rất quan trọng. Bởi lẽ, khi nhân viên cảm thấy hạnh phúc và được tạo động lực, khả năng làm việc của họ sẽ tăng cường, mang lại năng suất cũng như chất lượng công việc cao hơn.

Sáng kiến: hãy luôn tạo điều kiện thuận lợi và cho phép mọi cá nhân nêu bật ý tưởng sáng tạo của mình, dù đó là nhỏ nhất. Tính sáng tạo là một yếu tố quan trọng để mỗi cá nhân có cơ hội thể hiện bản thân và đạt được sự công nhận.
 

Quản trị công ty là gì?
 

Một số câu hỏi thường gặp xoay quanh vấn đề quản trị doanh nghiệp

Ngoài những nội dung đã được cung cấp trên thì dưới đây, chúng tôi còn giải đáp cho bạn một số câu hỏi thường gặp xoay quanh vấn đề quản trị doanh nghiệp, cụ thể như sau:

1. Quản trị doanh nghiệp và quản trị kinh doanh có gì khác biệt?

Vì có tên gọi khá tương đồng nên nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ quản trị doanh nghiệp và quản trị kinh doanh, thậm chí nghĩ chúng là một. Tuy nhiên, nếu như bạn đã hiểu rõ ý nghĩa và vai trò của quản trị doanh nghiệp là gì thì chắc chắn sẽ dễ dàng nhận ra những điểm khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này, cụ thể:

 

Tiêu chí

Quản trị doanh nghiệp

Quản trị kinh doanh

Khái niệm

Là bộ các quy tắc, luật lệ, chính sách được áp dụng để định hướng, kiểm soát và vận hành tổ chức. 

Là việc chỉ đạo, tổ chức và giám sát các hoạt động kinh doanh của công ty nhằm đạt được mục tiêu chung.

Đối tượng

Bên nội bộ công ty: cổ đông, hội đồng quản trị, ban giám đốc, ban điều hành, hội đồng thành viên, nhân viên,....

Bên ngoài công ty: đối tác kinh doanh, nhà nước, môi trường, khách hàng, xã hội, cộng đồng,....

Liên quan trực tiếp đến tất cả các thành viên trong doanh nghiệp, không chỉ giới hạn trong một bộ phận cụ thể.

Phạm vi

Sự phát triển bền vững, lợi nhuận lâu dài của công ty và sự lành mạnh của xã hội.

Duy chỉ có ảnh hưởng đến sự phát triển, lợi nhuận của công ty.

Mục đích

Ngăn chặn và giảm thiểu việc lạm dụng quyền, trách nhiệm của người quản lý, đảm bảo lợi ích của cổ đông cũng như các bên liên quan.

Tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp, đẩy mạnh sự phát triển và nâng cao lợi nhuận.

 

2. Thực trạng quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay như thế nào?

Hiện nay, các quy định pháp luật về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế và chưa thật sự chặt chẽ. Hay nói cách khác vẫn còn nhiều mặt trái trên thực tế chưa được giải quyết triệt để và tồn tại nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng này. Một trong những lý do chính là có quá nhiều loại hình sở hữu doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm Nhà nước, cổ phần hóa, cổ phần tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài. Điều này dẫn đến sự đa dạng trong hình thức quản lý và các quy định liên quan về quản trị doanh nghiệp cho từng loại hình khó có thể đồng bộ, dẫn đến nhiều vấn đề chưa được giải quyết, như:

- Vai trò và chức năng của cổ đông hay ban kiểm soát đại diện cho vốn góp của Nhà nước tại các doanh nghiệp cổ phần hóa vẫn chưa rõ ràng, thường chỉ là hình thức, điều này đã gây ra nhiều trở ngại trong công tác quản trị.

- Thông tin về quá trình cổ phần hóa của doanh nghiệp không được cung cấp đầy đủ và kịp thời, dẫn đến khó khăn trong việc thu hút các nhà đầu tư.

- Hiện tượng giao dịch tư lợi, đặc biệt là ở các doanh nghiệp nhà nước vẫn là một vấn đề phổ biến và khó kiểm soát. Bởi lẽ nhà nước chưa phát huy hết vai trò trong việc buộc các công ty phải công khai thông tin và kiểm tra giao dịch với những bên liên quan.

Những khuyết điểm này đã góp phần tạo ra một hình ảnh không nhất quán và khó kiểm soát trong quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
 

Ví dụ về quản trị doanh nghiệp
 

Như vậy qua bài viết này, Phương Nam 24h đã chia sẻ đến bạn khái niệm quản trị doanh nghiệp là gì, tầm quan trọng và 14 nguyên tắc cốt lõi trong quản trị hiện nay. Với vai trò tập trung vào sự tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát, quản trị doanh nghiệp giúp duy trì sự cân bằng giữa các yếu tố khác nhau để định hình cũng như đẩy mạnh sự phát triển bền vững của công ty. Hi vọng rằng thông qua bài viết này, bạn sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam và đồng thời có thể áp dụng những kiến thức hữu ích mà chúng tôi đã chia sẻ trên vào trong tổ chức của mình.

Nội dung liên quan

Tin Kinh doanh khác

Mô hình Servqual là gì? Thành phần chính của mô hình Servqual

Mô hình Servqual là gì? Thành phần chính của mô hình Servqual

Mô hình Servqual là công cụ chiến lược quan trọng giúp tổ chức hiểu và cải thiện chất lượng dịch vụ để nâng cao trải nghiệm khách hàng.   
Quản trị là gì? Sự khác biệt giữa quản trị và quản lý

Quản trị là gì? Sự khác biệt giữa quản trị và quản lý

Quản lý và quản trị đều nói đến vai trò của nhà lãnh đạo khi điều hành một tổ chức nhưng trên thực tế, đây là hai khái niệm khác nhau.  
Mô hình truyền thông là gì? Các mô hình truyền thông phổ biến

Mô hình truyền thông là gì? Các mô hình truyền thông phổ biến

Tìm hiểu các mô hình truyền thông phổ biến sẽ giúp bạn nắm bắt sự đa dạng và có cơ sở vững chắc để chọn mô hình phù hợp nhất với đối tượng mục
Giải mã mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter

Giải mã mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh là một công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp gia tăng lợi nhuận và củng cố vị trí cạnh tranh trên thị trường. 
Guideline là gì? Cẩm nang xây dựng brand guidelines chi tiết

Guideline là gì? Cẩm nang xây dựng brand guidelines chi tiết

Một bộ guideline hoàn thiện sẽ giúp bạn định rõ các quy tắc và hướng dẫn cụ thể để duy trì sự nhất quán trong việc xây dựng thương hiệu.
Hé lộ 6 cách đặt tên thương hiệu ấn tượng và dễ nhớ

Hé lộ 6 cách đặt tên thương hiệu ấn tượng và dễ nhớ

Đặt tên thương hiệu là một nhiệm vụ quan trọng và chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của doanh nghiệp.